Kênh 1: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Đối thủ cạnh tranh thường sẵn sàng trả giá cao hơn giá trị tài chính thuần tuý của công ty, vì giao dịch mang lại 2 lợi ích cùng lúc: loại bỏ 1 đối thủ khỏi thị trường và ngay lập tức có thêm thị phần/khách hàng. Rủi ro của kênh này: tiếp cận đối thủ cạnh tranh để bàn chuyện bán công ty đồng nghĩa tiết lộ thông tin nội bộ nhạy cảm cho chính đối thủ đó — nếu giao dịch không thành, bạn đã "biếu không" thông tin chiến lược cho đối thủ.
Kênh 2: Công ty ở ngành liên quan (tích hợp dọc/ngang)
Công ty ở ngành liên quan (nhà cung cấp, khách hàng lớn, hoặc công ty phục vụ cùng tệp khách hàng với sản phẩm khác) có động lực mua để mở rộng chuỗi giá trị hoặc danh mục sản phẩm, mà không cạnh tranh trực tiếp trước đó — rủi ro rò rỉ thông tin thấp hơn kênh đối thủ cạnh tranh.
Kênh 3: Quỹ đầu tư / Private Equity
Quỹ đầu tư mua doanh nghiệp thường tìm kiếm dòng tiền ổn định và tiềm năng tăng trưởng có thể tối ưu hoá vận hành để bán lại sau vài năm — phù hợp hơn với doanh nghiệp đã qua giai đoạn startup, có lợi nhuận ổn định. Với startup công nghệ giai đoạn đầu chưa có lợi nhuận, kênh này thường ít phù hợp hơn 2 kênh chiến lược (đối thủ, ngành liên quan) đã nêu trên.
Kênh 4: Sàn giao dịch M&A và mạng lưới advisor
Có các nền tảng/mạng lưới chuyên kết nối bên mua-bên bán doanh nghiệp, và các advisor M&A có sẵn danh sách nhà đầu tư/công ty đang tìm mua trong ngành cụ thể. Ưu điểm của kênh này là tiếp cận được nhiều người mua tiềm năng cùng lúc mà không cần Founder tự đi tìm từng người; nhược điểm là cần trả phí (xem thêm bài về chi phí bán công ty) và một số nền tảng có thể không đủ uy tín để đảm bảo tính bảo mật thông tin.
Kênh 5: Mạng lưới quan hệ cá nhân của Founder
Nhà đầu tư hiện tại, cựu cố vấn, đối tác kinh doanh, hoặc thậm chí khách hàng lớn đã từng thể hiện sự quan tâm tới công ty — đây thường là kênh hiệu quả nhất vì đã có sẵn niềm tin và hiểu biết về công ty, giảm đáng kể thời gian "làm quen" trước khi bàn tới giao dịch thật. Nhà đầu tư hiện tại của công ty đặc biệt đáng cân nhắc đầu tiên vì họ đã qua vòng due diligence trước đó và hiểu rõ công ty hơn bất kỳ người mua mới nào.
Như case study Baumarkt đã cho thấy (xem bài case study gọi vốn), xây dựng thương hiệu cá nhân đủ mạnh khiến người mua tiềm năng chủ động tìm tới Founder, thay vì Founder phải chủ động đi tìm — đây là kênh "không tốn phí tìm kiếm" hiệu quả nhất về lâu dài.
Cách tiếp cận từng kênh mà không lộ thông tin quá sớm
Nguyên tắc chung khi tiếp cận bất kỳ kênh nào: chia sẻ thông tin theo từng lớp — ban đầu chỉ nói về "mong muốn thảo luận cơ hội hợp tác/đầu tư chiến lược" mà chưa nói rõ đang muốn bán toàn bộ công ty, chỉ tiết lộ chi tiết tài chính/vận hành sau khi bên kia đã ký thoả thuận bảo mật thông tin (NDA). Cách làm này bảo vệ Founder khỏi rủi ro rò rỉ thông tin nếu bên được tiếp cận hoá ra không thực sự nghiêm túc hoặc là đối thủ đang "dò thông tin".
Vai trò của advisor trong việc mở rộng danh sách người mua tiềm năng
Ngoài việc đàm phán, giá trị thực tế của 1 advisor M&A nhiều khi nằm ở khả năng tiếp cận 1 mạng lưới người mua tiềm năng mà Founder tự mình không có quan hệ trực tiếp — đặc biệt các quỹ private equity hoặc công ty nước ngoài đang tìm cơ hội mở rộng vào thị trường Việt Nam nhưng chưa có kênh tiếp cận trực tiếp. Đây là lý do 1 số Founder chọn thuê advisor không chỉ để đàm phán mà chủ yếu để mở rộng phạm vi tìm kiếm người mua ra ngoài mạng lưới quan hệ cá nhân sẵn có.
Đánh giá mức độ nghiêm túc của người mua tiềm năng trước khi đầu tư thời gian
Trước khi dành nhiều thời gian đàm phán với 1 người mua tiềm năng, nên đánh giá sơ bộ mức độ nghiêm túc qua vài dấu hiệu: họ có lịch sử thực hiện giao dịch M&A tương tự trước đây không, họ có sẵn sàng cung cấp bằng chứng về năng lực tài chính (proof of funds) khi được yêu cầu không, và tốc độ phản hồi của họ trong giai đoạn trao đổi ban đầu có nhất quán không. Người mua nghiêm túc thường sẵn sàng minh bạch về các yếu tố này ngay từ đầu, trong khi người mua chỉ "thăm dò" thường né tránh hoặc trì hoãn cung cấp thông tin cụ thể.